Janghang (장항) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Janghang (장항) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:46
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:30Mugunghwa 128725 phút4,800 won
08:5509:21Mugunghwa 127126 phút4,800 won
09:3810:05Mugunghwa 127327 phút4,800 won
10:5311:20Mugunghwa 127527 phút4,800 won
12:2512:49Saemaeul 120124 phút4,800 won
13:4914:16Mugunghwa 127727 phút4,800 won
15:4116:07Saemaeul 120326 phút4,800 won
16:1316:41Mugunghwa 127928 phút4,800 won
16:5017:15Saemaeul 120525 phút4,800 won
17:5018:20Mugunghwa 128130 phút4,800 won
18:4819:14Saemaeul 120726 phút4,800 won
19:4920:17Mugunghwa 128328 phút4,800 won
21:0221:27Saemaeul 120925 phút4,800 won
21:4622:14Mugunghwa 128528 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:30Mugunghwa 128725 phút4,800 won
08:5509:21Mugunghwa 127126 phút4,800 won
09:3810:05Mugunghwa 127327 phút4,800 won
10:5311:20Mugunghwa 127527 phút4,800 won
11:2911:55Saemaeul 255126 phút4,800 won
12:2512:49Saemaeul 120124 phút4,800 won
13:4914:16Mugunghwa 127727 phút4,800 won
15:4116:07Saemaeul 120326 phút4,800 won
16:1316:41Mugunghwa 127928 phút4,800 won
16:5017:15Saemaeul 120525 phút4,800 won
17:5018:20Mugunghwa 128130 phút4,800 won
18:4819:14Saemaeul 120726 phút4,800 won
19:4920:17Mugunghwa 128328 phút4,800 won
21:0221:27Saemaeul 120925 phút4,800 won
21:4622:14Mugunghwa 128528 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.