Jangsa (장사) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 13:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:51 | 17:00 | Nuriro 1853 | 3 giờ 9 phút | |
| 20:16 | 23:13 | Nuriro 1855 | 2 giờ 57 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:51 | 17:00 | Nuriro 1863 | 3 giờ 9 phút | |
| 20:16 | 23:13 | Nuriro 1855 | 2 giờ 57 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.