Jangseong (장성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 0 phút | 35,900 won |
| 07:15 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 40 phút | 31,000 won |
| 08:04 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 22 phút | 31,000 won |
| 09:20 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 33 phút | 31,000 won |
| 11:24 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 44 phút | 31,000 won |
| 12:01 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 3 giờ 38 phút | 31,000 won |
| 12:19 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 27 phút | 31,000 won |
| 13:56 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 40 phút | 31,000 won |
| 15:47 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 35 phút | 31,000 won |
| 16:49 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 38 phút | 31,000 won |
| 17:16 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 24 phút | 31,000 won |
| 17:24 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 12 phút | 35,900 won |
| 18:37 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 45 phút | 31,000 won |
| 18:52 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 45 phút | 31,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 0 phút | 35,900 won |
| 07:15 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 40 phút | 31,000 won |
| 08:04 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 22 phút | 31,000 won |
| 09:20 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 33 phút | 31,000 won |
| 11:24 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 44 phút | 31,000 won |
| 12:01 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 3 giờ 38 phút | 31,000 won |
| 12:19 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 27 phút | 31,000 won |
| 13:56 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 40 phút | 31,000 won |
| 15:47 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 35 phút | 31,000 won |
| 16:49 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 38 phút | 31,000 won |
| 17:16 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 24 phút | 31,000 won |
| 17:24 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 12 phút | 35,900 won |
| 18:37 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 45 phút | 31,000 won |
| 18:52 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 45 phút | 31,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.