Jecheon (제천) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:47
Chuyến cuối (Ngày thường)20:06
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4709:24KTX-Eum 7012 giờ 37 phút40,000 won
07:4010:34KTX-Eum 7032 giờ 54 phút40,000 won
08:1412:20ITX-Maum 16014 giờ 6 phút40,000 won
10:3013:01KTX-Eum 7052 giờ 31 phút40,000 won
12:3615:27KTX-Eum 7072 giờ 51 phút40,000 won
14:2717:00KTX-Eum 7092 giờ 33 phút40,000 won
15:3018:04KTX-Eum 7112 giờ 34 phút40,000 won
15:5518:38KTX-Eum 7132 giờ 43 phút40,000 won
16:2920:30ITX-Maum 16034 giờ 1 phút40,000 won
17:4820:36KTX-Eum 7152 giờ 48 phút40,000 won
20:0622:54KTX-Eum 7172 giờ 48 phút40,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4709:24KTX-Eum 7012 giờ 37 phút40,000 won
07:4010:34KTX-Eum 7032 giờ 54 phút40,000 won
08:1412:20ITX-Maum 16014 giờ 6 phút40,000 won
10:3013:02KTX-Eum 7052 giờ 32 phút40,000 won
12:3615:27KTX-Eum 7072 giờ 51 phút40,000 won
14:2717:00KTX-Eum 7092 giờ 33 phút40,000 won
15:0417:35KTX-Eum 7812 giờ 31 phút40,000 won
15:3018:04KTX-Eum 7112 giờ 34 phút40,000 won
15:5518:38KTX-Eum 7132 giờ 43 phút40,000 won
16:2920:30ITX-Maum 16034 giờ 1 phút40,000 won
17:4820:36KTX-Eum 7152 giờ 48 phút40,000 won
20:0622:54KTX-Eum 7172 giờ 48 phút40,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.