Jecheon (제천) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:05Mugunghwa 17521 giờ 25 phút10,400 won
07:0508:29Mugunghwa 43021 giờ 24 phút7,000 won
08:1509:38ITX-Maum 15411 giờ 23 phút
09:1410:45Mugunghwa 11821 giờ 31 phút7,000 won
11:1412:41Mugunghwa 17541 giờ 27 phút10,400 won
13:1814:42Mugunghwa 17561 giờ 24 phút10,400 won
13:5315:14ITX-Maum 17021 giờ 21 phút10,400 won
15:2616:54Mugunghwa 17581 giờ 28 phút10,400 won
17:1518:41ITX-Maum 13311 giờ 26 phút
18:0519:33Mugunghwa 43041 giờ 28 phút7,000 won
19:1320:44Mugunghwa 17601 giờ 31 phút10,400 won
21:2522:49Mugunghwa 17621 giờ 24 phút10,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:05Mugunghwa 17521 giờ 25 phút10,400 won
07:0508:29Mugunghwa 43021 giờ 24 phút7,000 won
08:1509:38ITX-Maum 15411 giờ 23 phút
09:1410:45Mugunghwa 11821 giờ 31 phút7,000 won
11:1412:41Mugunghwa 17541 giờ 27 phút10,400 won
13:1814:42Mugunghwa 17561 giờ 24 phút10,400 won
13:5315:14ITX-Maum 17021 giờ 21 phút10,400 won
15:2616:54Mugunghwa 17581 giờ 28 phút10,400 won
17:1518:41ITX-Maum 13311 giờ 26 phút
18:0519:33Mugunghwa 43041 giờ 28 phút7,000 won
19:1320:44Mugunghwa 17601 giờ 31 phút10,400 won
21:2522:49Mugunghwa 17621 giờ 24 phút10,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.