Jecheon (제천) → Dogye (도계): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:31 | 11:44 | Mugunghwa 1671 | 2 giờ 13 phút | 11,400 won |
| 11:29 | 13:45 | Mugunghwa 1673 | 2 giờ 16 phút | 11,400 won |
| 14:07 | 16:22 | Mugunghwa 1675 | 2 giờ 15 phút | 11,400 won |
| 14:55 | 17:15 | Mugunghwa 1681 | 2 giờ 20 phút | 11,400 won |
| 18:26 | 20:29 | ITX-Maum 1641 | 2 giờ 3 phút | 11,400 won |
| 21:01 | 23:11 | Mugunghwa 1677 | 2 giờ 10 phút | 11,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:31 | 11:44 | Mugunghwa 1671 | 2 giờ 13 phút | 11,400 won |
| 11:29 | 13:45 | Mugunghwa 1673 | 2 giờ 16 phút | 11,400 won |
| 14:07 | 16:22 | Mugunghwa 1675 | 2 giờ 15 phút | 11,400 won |
| 14:55 | 17:15 | Mugunghwa 1681 | 2 giờ 20 phút | 11,400 won |
| 18:26 | 20:29 | ITX-Maum 1641 | 2 giờ 3 phút | 11,400 won |
| 21:01 | 23:11 | Mugunghwa 1677 | 2 giờ 10 phút | 11,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.