Jecheon (제천) → Dongbaeksan (동백산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:31 | 11:28 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 57 phút | 9,700 won |
| 11:29 | 13:28 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 59 phút | 9,700 won |
| 14:07 | 16:04 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 57 phút | 9,700 won |
| 14:55 | 16:59 | Mugunghwa 1681 | 2 giờ 4 phút | 9,700 won |
| 21:01 | 22:55 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 54 phút | 9,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:31 | 11:28 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 57 phút | 9,700 won |
| 11:29 | 13:28 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 59 phút | 9,700 won |
| 14:07 | 16:04 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 57 phút | 9,700 won |
| 14:55 | 16:59 | Mugunghwa 1681 | 2 giờ 4 phút | 9,700 won |
| 21:01 | 22:55 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 54 phút | 9,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.