Jecheon (제천) → Gimje (김제): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 17:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 17:15 | 20:45 | ITX-Maum 1331 | 3 giờ 30 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 17:15 | 20:45 | ITX-Maum 1331 | 3 giờ 30 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.