Jecheon (제천) → Jeungpyeong (증평): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Jeungpyeong (증평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:43Mugunghwa 17521 giờ 3 phút8,100 won
07:0508:08Mugunghwa 43021 giờ 3 phút5,400 won
08:1509:16ITX-Maum 15411 giờ 1 phút
09:1410:23Mugunghwa 11821 giờ 9 phút5,400 won
11:1412:20Mugunghwa 17541 giờ 6 phút8,100 won
13:1814:21Mugunghwa 17561 giờ 3 phút8,100 won
13:5314:53ITX-Maum 17021 giờ 0 phút8,100 won
15:2616:32Mugunghwa 17581 giờ 6 phút8,100 won
17:1518:19ITX-Maum 13311 giờ 4 phút
18:0519:11Mugunghwa 43041 giờ 6 phút5,400 won
19:1320:22Mugunghwa 17601 giờ 9 phút8,100 won
21:2522:28Mugunghwa 17621 giờ 3 phút8,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:43Mugunghwa 17521 giờ 3 phút8,100 won
07:0508:08Mugunghwa 43021 giờ 3 phút5,400 won
08:1509:16ITX-Maum 15411 giờ 1 phút
09:1410:23Mugunghwa 11821 giờ 9 phút5,400 won
11:1412:20Mugunghwa 17541 giờ 6 phút8,100 won
13:1814:21Mugunghwa 17561 giờ 3 phút8,100 won
13:5314:53ITX-Maum 17021 giờ 0 phút8,100 won
15:2616:32Mugunghwa 17581 giờ 6 phút8,100 won
17:1518:19ITX-Maum 13311 giờ 4 phút
18:0519:11Mugunghwa 43041 giờ 6 phút5,400 won
19:1320:22Mugunghwa 17601 giờ 9 phút8,100 won
21:2522:28Mugunghwa 17621 giờ 3 phút8,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.