Jeungpyeong (증평) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 9 phút | 8,100 won |
| 07:59 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 8 phút | 8,100 won |
| 09:02 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 9 phút | 5,400 won |
| 09:48 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 4 phút | |
| 12:27 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 8 phút | 8,100 won |
| 14:14 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 2 phút | 8,100 won |
| 16:14 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 6 phút | |
| 18:48 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 11 phút | 8,100 won |
| 19:50 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
| 20:07 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 5 phút | 5,400 won |
| 21:22 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 6 phút | 5,400 won |
| 22:14 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 9 phút | 8,100 won |
| 07:59 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 8 phút | 8,100 won |
| 09:02 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 9 phút | 5,400 won |
| 09:48 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 4 phút | |
| 12:27 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 8 phút | 8,100 won |
| 14:14 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 2 phút | 8,100 won |
| 16:14 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 6 phút | |
| 18:48 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 11 phút | 8,100 won |
| 19:50 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
| 20:07 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 5 phút | 5,400 won |
| 21:22 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 6 phút | 5,400 won |
| 22:14 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.