Jecheon (제천) → jipyeong (지평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:36 | Mugunghwa 1652 | 1 giờ 9 phút | 9,000 won |
| 06:33 | 07:41 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 8 phút | 9,000 won |
| 08:48 | 09:47 | Mugunghwa 1672 | 59 phút | 6,700 won |
| 11:19 | 12:15 | ITX-Maum 1602 | 56 phút | 9,000 won |
| 16:37 | 17:45 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 8 phút | 6,700 won |
| 18:02 | 19:11 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 9 phút | 6,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:41 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 8 phút | 9,000 won |
| 08:48 | 09:47 | Mugunghwa 1672 | 59 phút | 6,700 won |
| 11:19 | 12:15 | ITX-Maum 1602 | 56 phút | 9,000 won |
| 16:37 | 17:45 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 8 phút | 6,700 won |
| 18:02 | 19:11 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 9 phút | 6,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.