Jecheon (제천) → Ogeunjang (오근장): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Ogeunjang (오근장): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:57Mugunghwa 17521 giờ 17 phút9,500 won
07:0508:21Mugunghwa 43021 giờ 16 phút6,400 won
08:1509:30ITX-Maum 15411 giờ 15 phút
09:1410:37Mugunghwa 11821 giờ 23 phút6,400 won
11:1412:33Mugunghwa 17541 giờ 19 phút9,500 won
13:1814:34Mugunghwa 17561 giờ 16 phút9,500 won
13:5315:06ITX-Maum 17021 giờ 13 phút9,500 won
15:2616:46Mugunghwa 17581 giờ 20 phút9,500 won
17:1518:33ITX-Maum 13311 giờ 18 phút
18:0519:25Mugunghwa 43041 giờ 20 phút6,400 won
19:1320:36Mugunghwa 17601 giờ 23 phút9,500 won
21:2522:41Mugunghwa 17621 giờ 16 phút9,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:57Mugunghwa 17521 giờ 17 phút9,500 won
07:0508:21Mugunghwa 43021 giờ 16 phút6,400 won
08:1509:30ITX-Maum 15411 giờ 15 phút
09:1410:37Mugunghwa 11821 giờ 23 phút6,400 won
11:1412:33Mugunghwa 17541 giờ 19 phút9,500 won
13:1814:34Mugunghwa 17561 giờ 16 phút9,500 won
13:5315:06ITX-Maum 17021 giờ 13 phút9,500 won
15:2616:46Mugunghwa 17581 giờ 20 phút9,500 won
17:1518:33ITX-Maum 13311 giờ 18 phút
18:0519:25Mugunghwa 43041 giờ 20 phút6,400 won
19:1320:36Mugunghwa 17601 giờ 23 phút9,500 won
21:2522:41Mugunghwa 17621 giờ 16 phút9,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.