Ogeunjang (오근장) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Ogeunjang (오근장) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:57
Chuyến cuối (Ngày thường)22:01
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5708:20Mugunghwa 17511 giờ 23 phút9,500 won
07:4609:07Mugunghwa 17531 giờ 21 phút9,500 won
08:4910:11Mugunghwa 43011 giờ 22 phút6,400 won
09:3310:52ITX-Maum 13321 giờ 19 phút
12:1413:35Mugunghwa 17551 giờ 21 phút9,500 won
13:5915:16ITX-Maum 17011 giờ 17 phút9,500 won
16:0017:20ITX-Maum 15421 giờ 20 phút
18:3419:59Mugunghwa 17571 giờ 25 phút9,500 won
19:3720:55Mugunghwa 17591 giờ 18 phút9,500 won
19:5421:12Mugunghwa 11811 giờ 18 phút6,400 won
21:0722:28Mugunghwa 43031 giờ 21 phút6,400 won
22:0123:19Mugunghwa 17611 giờ 18 phút9,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5708:20Mugunghwa 17511 giờ 23 phút9,500 won
07:4609:07Mugunghwa 17531 giờ 21 phút9,500 won
08:4910:11Mugunghwa 43011 giờ 22 phút6,400 won
09:3310:52ITX-Maum 13321 giờ 19 phút
12:1413:35Mugunghwa 17551 giờ 21 phút9,500 won
13:5915:16ITX-Maum 17011 giờ 17 phút9,500 won
16:0017:20ITX-Maum 15421 giờ 20 phút
18:3419:59Mugunghwa 17571 giờ 25 phút9,500 won
19:3720:55Mugunghwa 17591 giờ 18 phút9,500 won
19:5421:12Mugunghwa 11811 giờ 18 phút6,400 won
21:0722:28Mugunghwa 43031 giờ 21 phút6,400 won
22:0123:19Mugunghwa 17611 giờ 18 phút9,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.