Jecheon (제천) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:13 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 33 phút | 11,100 won |
| 07:05 | 08:37 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 32 phút | 7,500 won |
| 08:15 | 09:45 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 30 phút | |
| 09:14 | 10:52 | Mugunghwa 1182 | 1 giờ 38 phút | 7,500 won |
| 11:14 | 12:48 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 34 phút | 11,100 won |
| 13:18 | 14:49 | Mugunghwa 1756 | 1 giờ 31 phút | 11,100 won |
| 13:53 | 15:21 | ITX-Maum 1702 | 1 giờ 28 phút | 11,100 won |
| 15:26 | 17:01 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 17:15 | 18:48 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 33 phút | |
| 18:05 | 19:41 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 36 phút | 7,500 won |
| 19:13 | 20:51 | Mugunghwa 1760 | 1 giờ 38 phút | 11,100 won |
| 21:25 | 22:56 | Mugunghwa 1762 | 1 giờ 31 phút | 11,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:13 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 33 phút | 11,100 won |
| 07:05 | 08:37 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 32 phút | 7,500 won |
| 08:15 | 09:45 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 30 phút | |
| 09:14 | 10:52 | Mugunghwa 1182 | 1 giờ 38 phút | 7,500 won |
| 11:14 | 12:48 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 34 phút | 11,100 won |
| 13:18 | 14:49 | Mugunghwa 1756 | 1 giờ 31 phút | 11,100 won |
| 13:53 | 15:21 | ITX-Maum 1702 | 1 giờ 28 phút | 11,100 won |
| 15:26 | 17:01 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 17:15 | 18:48 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 33 phút | |
| 18:05 | 19:41 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 36 phút | 7,500 won |
| 19:13 | 20:51 | Mugunghwa 1760 | 1 giờ 38 phút | 11,100 won |
| 21:25 | 22:56 | Mugunghwa 1762 | 1 giờ 31 phút | 11,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.