Jecheon (제천) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 08:06 | KTX-Eum 703 | 26 phút | 8,400 won |
| 08:14 | 08:43 | ITX-Maum 1601 | 29 phút | 8,400 won |
| 10:13 | 10:46 | Mugunghwa 4301 | 33 phút | 3,100 won |
| 12:13 | 12:42 | ITX-Maum 1611 | 29 phút | 8,400 won |
| 12:36 | 13:01 | KTX-Eum 707 | 25 phút | 8,400 won |
| 16:29 | 16:57 | ITX-Maum 1603 | 28 phút | 8,400 won |
| 17:48 | 18:12 | KTX-Eum 715 | 24 phút | 8,400 won |
| 19:16 | 19:44 | ITX-Maum 1613 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:06 | 20:31 | KTX-Eum 717 | 25 phút | 8,400 won |
| 22:31 | 23:02 | Mugunghwa 4303 | 31 phút | 3,100 won |
| 23:06 | 23:27 | KTX-Eum 719 | 21 phút | 8,400 won |
| 23:37 | 00:04 | Mugunghwa 1661 | 27 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 08:06 | KTX-Eum 703 | 26 phút | 8,400 won |
| 08:14 | 08:43 | ITX-Maum 1601 | 29 phút | 8,400 won |
| 10:13 | 10:46 | Mugunghwa 4301 | 33 phút | 3,100 won |
| 10:30 | 10:49 | KTX-Eum 705 | 19 phút | 8,400 won |
| 12:13 | 12:42 | ITX-Maum 1611 | 29 phút | 8,400 won |
| 12:36 | 13:01 | KTX-Eum 707 | 25 phút | 8,400 won |
| 16:29 | 16:57 | ITX-Maum 1603 | 28 phút | 8,400 won |
| 17:48 | 18:12 | KTX-Eum 715 | 24 phút | 8,400 won |
| 19:16 | 19:44 | ITX-Maum 1613 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:06 | 20:31 | KTX-Eum 717 | 25 phút | 8,400 won |
| 22:31 | 23:02 | Mugunghwa 4303 | 31 phút | 3,100 won |
| 23:06 | 23:27 | KTX-Eum 719 | 21 phút | 8,400 won |
| 23:37 | 00:04 | Mugunghwa 1661 | 27 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.