Jecheon (제천) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:40
Chuyến cuối (Ngày thường)23:37
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4008:06KTX-Eum 70326 phút8,400 won
08:1408:43ITX-Maum 160129 phút8,400 won
10:1310:46Mugunghwa 430133 phút3,100 won
12:1312:42ITX-Maum 161129 phút8,400 won
12:3613:01KTX-Eum 70725 phút8,400 won
16:2916:57ITX-Maum 160328 phút8,400 won
17:4818:12KTX-Eum 71524 phút8,400 won
19:1619:44ITX-Maum 161328 phút8,400 won
20:0620:31KTX-Eum 71725 phút8,400 won
22:3123:02Mugunghwa 430331 phút3,100 won
23:0623:27KTX-Eum 71921 phút8,400 won
23:3700:04Mugunghwa 166127 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4008:06KTX-Eum 70326 phút8,400 won
08:1408:43ITX-Maum 160129 phút8,400 won
10:1310:46Mugunghwa 430133 phút3,100 won
10:3010:49KTX-Eum 70519 phút8,400 won
12:1312:42ITX-Maum 161129 phút8,400 won
12:3613:01KTX-Eum 70725 phút8,400 won
16:2916:57ITX-Maum 160328 phút8,400 won
17:4818:12KTX-Eum 71524 phút8,400 won
19:1619:44ITX-Maum 161328 phút8,400 won
20:0620:31KTX-Eum 71725 phút8,400 won
22:3123:02Mugunghwa 430331 phút3,100 won
23:0623:27KTX-Eum 71921 phút8,400 won
23:3700:04Mugunghwa 166127 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.