Jecheon (제천) → Samsan (삼산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:07 | Mugunghwa 1652 | 40 phút | 8,400 won |
| 06:33 | 07:11 | Mugunghwa 1662 | 38 phút | 8,400 won |
| 08:48 | 09:26 | Mugunghwa 1672 | 38 phút | 5,100 won |
| 16:37 | 17:18 | Mugunghwa 1674 | 41 phút | 5,100 won |
| 18:02 | 18:41 | Mugunghwa 1676 | 39 phút | 5,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:11 | Mugunghwa 1662 | 38 phút | 8,400 won |
| 08:48 | 09:26 | Mugunghwa 1672 | 38 phút | 5,100 won |
| 16:37 | 17:18 | Mugunghwa 1674 | 41 phút | 5,100 won |
| 18:02 | 18:41 | Mugunghwa 1676 | 39 phút | 5,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.