Jecheon (제천) → Samtan (삼탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:14 | 09:33 | Mugunghwa 1182 | 19 phút | 2,600 won |
| 11:14 | 11:30 | Mugunghwa 1754 | 16 phút | 4,800 won |
| 15:26 | 15:42 | Mugunghwa 1758 | 16 phút | 4,800 won |
| 18:05 | 18:21 | Mugunghwa 4304 | 16 phút | 2,600 won |
| 19:13 | 19:32 | Mugunghwa 1760 | 19 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:14 | 09:33 | Mugunghwa 1182 | 19 phút | 2,600 won |
| 11:14 | 11:30 | Mugunghwa 1754 | 16 phút | 4,800 won |
| 15:26 | 15:42 | Mugunghwa 1758 | 16 phút | 4,800 won |
| 18:05 | 18:21 | Mugunghwa 4304 | 16 phút | 2,600 won |
| 19:13 | 19:32 | Mugunghwa 1760 | 19 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.