Jecheon (제천) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:37 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 57 phút | 13,700 won |
| 08:15 | 10:10 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 55 phút | |
| 11:14 | 13:11 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 57 phút | 13,700 won |
| 13:18 | 15:12 | Mugunghwa 1756 | 1 giờ 54 phút | 13,700 won |
| 15:26 | 17:25 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 59 phút | 13,700 won |
| 17:15 | 19:12 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 57 phút | |
| 18:05 | 20:08 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 3 phút | 9,200 won |
| 19:13 | 21:14 | Mugunghwa 1760 | 2 giờ 1 phút | 13,700 won |
| 21:25 | 23:19 | Mugunghwa 1762 | 1 giờ 54 phút | 13,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:37 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 57 phút | 13,700 won |
| 08:15 | 10:10 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 55 phút | |
| 11:14 | 13:11 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 57 phút | 13,700 won |
| 13:18 | 15:12 | Mugunghwa 1756 | 1 giờ 54 phút | 13,700 won |
| 15:26 | 17:25 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 59 phút | 13,700 won |
| 17:15 | 19:12 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 57 phút | |
| 18:05 | 20:08 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 3 phút | 9,200 won |
| 19:13 | 21:14 | Mugunghwa 1760 | 2 giờ 1 phút | 13,700 won |
| 21:25 | 23:19 | Mugunghwa 1762 | 1 giờ 54 phút | 13,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.