Jecheon (제천) → Yangdong (양동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:12 | Mugunghwa 1652 | 45 phút | 8,400 won |
| 06:33 | 07:17 | Mugunghwa 1662 | 44 phút | 8,400 won |
| 08:07 | 08:52 | ITX-Maum 1612 | 45 phút | 8,400 won |
| 08:48 | 09:32 | Mugunghwa 1672 | 44 phút | 5,500 won |
| 11:19 | 11:59 | ITX-Maum 1602 | 40 phút | 8,400 won |
| 15:31 | 16:13 | ITX-Maum 1614 | 42 phút | 8,400 won |
| 16:37 | 17:23 | Mugunghwa 1674 | 46 phút | 5,500 won |
| 18:02 | 18:48 | Mugunghwa 1676 | 46 phút | 5,500 won |
| 19:25 | 20:06 | ITX-Maum 1604 | 41 phút | 8,400 won |
| 21:19 | 21:58 | Mugunghwa 1678 | 39 phút | 5,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:17 | Mugunghwa 1662 | 44 phút | 8,400 won |
| 08:07 | 08:52 | ITX-Maum 1612 | 45 phút | 8,400 won |
| 08:48 | 09:32 | Mugunghwa 1672 | 44 phút | 5,500 won |
| 11:19 | 11:59 | ITX-Maum 1602 | 40 phút | 8,400 won |
| 15:31 | 16:13 | ITX-Maum 1614 | 42 phút | 8,400 won |
| 16:37 | 17:23 | Mugunghwa 1674 | 46 phút | 5,500 won |
| 18:02 | 18:48 | Mugunghwa 1676 | 46 phút | 5,500 won |
| 19:25 | 20:06 | ITX-Maum 1604 | 41 phút | 8,400 won |
| 21:19 | 21:58 | Mugunghwa 1678 | 39 phút | 5,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.