Yangdong (양동) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:31 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 41 phút | 8,400 won |
| 08:44 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 45 phút | 5,500 won |
| 10:41 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 46 phút | 5,500 won |
| 11:33 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 39 phút | 8,400 won |
| 13:27 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 39 phút | 5,500 won |
| 15:46 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 41 phút | 8,400 won |
| 18:33 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 41 phút | 8,400 won |
| 20:20 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 40 phút | 5,500 won |
| 21:38 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 46 phút | 8,400 won |
| 22:56 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 40 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:31 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 41 phút | 8,400 won |
| 08:44 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 45 phút | 5,500 won |
| 10:41 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 46 phút | 5,500 won |
| 11:33 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 39 phút | 8,400 won |
| 13:27 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 39 phút | 5,500 won |
| 15:46 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 41 phút | 8,400 won |
| 18:33 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 41 phút | 8,400 won |
| 20:20 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 40 phút | 5,500 won |
| 22:56 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 40 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.