Jecheon (제천) → Yemi (예미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:02 | 10:02 | Saemaeul 2541 | 1 giờ 0 phút | |
| 09:31 | 10:24 | Mugunghwa 1671 | 53 phút | 4,900 won |
| 11:29 | 12:23 | Mugunghwa 1673 | 54 phút | 4,900 won |
| 14:07 | 15:00 | Mugunghwa 1675 | 53 phút | 4,900 won |
| 14:55 | 15:54 | Mugunghwa 1681 | 59 phút | 4,900 won |
| 21:01 | 21:51 | Mugunghwa 1677 | 50 phút | 4,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:31 | 10:24 | Mugunghwa 1671 | 53 phút | 4,900 won |
| 11:29 | 12:23 | Mugunghwa 1673 | 54 phút | 4,900 won |
| 14:07 | 15:00 | Mugunghwa 1675 | 53 phút | 4,900 won |
| 14:55 | 15:54 | Mugunghwa 1681 | 59 phút | 4,900 won |
| 21:01 | 21:51 | Mugunghwa 1677 | 50 phút | 4,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.