Yemi (예미) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 52 phút | 4,900 won |
| 12:14 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 53 phút | 4,900 won |
| 15:45 | 16:35 | Mugunghwa 1674 | 50 phút | 4,900 won |
| 17:09 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 52 phút | 4,900 won |
| 18:46 | 19:49 | Saemaeul 2542 | 1 giờ 3 phút | |
| 20:27 | 21:17 | Mugunghwa 1678 | 50 phút | 4,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 52 phút | 4,900 won |
| 12:14 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 53 phút | 4,900 won |
| 15:45 | 16:35 | Mugunghwa 1674 | 50 phút | 4,900 won |
| 17:09 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 52 phút | 4,900 won |
| 20:27 | 21:17 | Mugunghwa 1678 | 50 phút | 4,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.