Jecheon (제천) → Yeongcheon (영천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 10:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 58 phút | 23,200 won |
| 12:36 | 13:56 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 20 phút | 23,200 won |
| 15:55 | 17:05 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 10 phút | 23,200 won |
| 16:29 | 18:26 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 57 phút | 23,200 won |
| 20:06 | 21:26 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 20 phút | 23,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 10:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 58 phút | 23,200 won |
| 09:35 | 11:38 | Mugunghwa 4541 | 2 giờ 3 phút | 23,200 won |
| 12:36 | 13:56 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 20 phút | 23,200 won |
| 15:55 | 17:05 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 10 phút | 23,200 won |
| 16:29 | 18:26 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 57 phút | 23,200 won |
| 20:06 | 21:26 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 20 phút | 23,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.