Jecheon (제천) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:47
Chuyến cuối (Ngày thường)23:37
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4707:17KTX-Eum 70130 phút8,400 won
07:4008:15KTX-Eum 70335 phút8,400 won
08:1408:53ITX-Maum 160139 phút8,400 won
10:1311:02Mugunghwa 430149 phút4,000 won
10:3010:55KTX-Eum 70525 phút8,400 won
12:1312:51ITX-Maum 161138 phút8,400 won
12:3613:09KTX-Eum 70733 phút8,400 won
14:2714:55KTX-Eum 70928 phút8,400 won
15:3015:55KTX-Eum 71125 phút8,400 won
15:5516:20KTX-Eum 71325 phút8,400 won
16:2917:08ITX-Maum 160339 phút8,400 won
17:4818:20KTX-Eum 71532 phút8,400 won
19:1619:54ITX-Maum 161338 phút8,400 won
20:0620:40KTX-Eum 71734 phút8,400 won
22:3123:12Mugunghwa 430341 phút4,000 won
23:0623:36KTX-Eum 71930 phút8,400 won
23:3700:14Mugunghwa 166137 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4707:17KTX-Eum 70130 phút8,400 won
07:4008:15KTX-Eum 70335 phút8,400 won
08:1408:53ITX-Maum 160139 phút8,400 won
09:3510:19Mugunghwa 454144 phút8,400 won
10:1311:02Mugunghwa 430149 phút4,000 won
10:3010:56KTX-Eum 70526 phút8,400 won
12:1312:51ITX-Maum 161138 phút8,400 won
12:3613:09KTX-Eum 70733 phút8,400 won
14:2714:55KTX-Eum 70928 phút8,400 won
15:0415:29KTX-Eum 78125 phút8,400 won
15:3015:55KTX-Eum 71125 phút8,400 won
15:5516:20KTX-Eum 71325 phút8,400 won
16:2917:08ITX-Maum 160339 phút8,400 won
17:4818:20KTX-Eum 71532 phút8,400 won
19:1619:54ITX-Maum 161338 phút8,400 won
20:0620:40KTX-Eum 71734 phút8,400 won
22:3123:12Mugunghwa 430341 phút4,000 won
23:0623:36KTX-Eum 71930 phút8,400 won
23:3700:14Mugunghwa 166137 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.