Jeongdongjin (정동진) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 08:36 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 34 phút | 27,000 won |
| 06:47 | 10:11 | Nuriro 1852 | 3 giờ 24 phút | |
| 09:11 | 12:24 | Nuriro 1854 | 3 giờ 13 phút | |
| 09:53 | 12:04 | KTX-Eum 752 | 2 giờ 11 phút | 27,000 won |
| 12:47 | 15:57 | Nuriro 1856 | 3 giờ 10 phút | |
| 15:12 | 17:18 | KTX-Eum 754 | 2 giờ 6 phút | 27,000 won |
| 18:51 | 20:56 | KTX-Eum 756 | 2 giờ 5 phút | 27,000 won |
| 20:15 | 22:52 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 37 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 08:36 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 34 phút | 27,000 won |
| 06:47 | 10:11 | Nuriro 1862 | 3 giờ 24 phút | |
| 09:11 | 12:24 | Nuriro 1864 | 3 giờ 13 phút | |
| 09:53 | 12:04 | KTX-Eum 752 | 2 giờ 11 phút | 27,000 won |
| 12:47 | 15:57 | Nuriro 1856 | 3 giờ 10 phút | |
| 15:12 | 17:18 | KTX-Eum 754 | 2 giờ 6 phút | 27,000 won |
| 18:51 | 20:56 | KTX-Eum 756 | 2 giờ 5 phút | 27,000 won |
| 20:15 | 22:52 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 37 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.