Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Gangneung (강릉) | 08:24 | 23:18 | 9 | 14 phút |
| Donghae (동해) | 06:02 | 21:58 | 14 | 25 phút |
| Manjong (만종) | 07:33 | 22:00 | 5 | 57 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:33 | 22:00 | 5 | 1 giờ 48 phút |
| Pohang (포항) | 06:02 | 20:15 | 8 | 2 giờ 5 phút |
| Seoul (서울) | 07:33 | 22:00 | 4 | 2 giờ 9 phút |
| Gyeongju (경주) | 06:02 | 18:51 | 4 | 2 giờ 31 phút |
| Taehwagang (태화강) | 06:02 | 18:51 | 4 | 2 giờ 53 phút |
| Yeongju (영주) | 10:33 | 10:33 | 1 | 3 giờ 36 phút |
| Bujeon (부전) | 06:02 | 18:51 | 4 | 3 giờ 38 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:47 | 20:15 | 4 | 3 giờ 49 phút |
| Sinhaeundae (신해운대) | 06:02 | 06:02 | 1 | 4 giờ 29 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.