Jeongeup (정읍) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:20
Chuyến cuối (Ngày thường)22:12
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2007:03KTX-Sancheon (A-type) 40443 phút12,400 won
06:3507:12KTX-Sancheon 60437 phút12,400 won
08:0008:36Ktx 40636 phút12,400 won
10:3611:14Ktx 41238 phút12,400 won
14:0014:41KTX-Sancheon (B-type) 42041 phút12,400 won
14:5715:33KTX-Sancheon (A-type) 61836 phút12,400 won
15:1615:59KTX-Sancheon (A-type) 42643 phút12,400 won
15:5216:33KTX-Sancheon (A-type) 62041 phút12,400 won
18:4919:26KTX-Sancheon 62637 phút12,400 won
19:5320:35KTX-Sancheon (A-type) 62842 phút12,400 won
21:1921:55KTX-Sancheon (A-type) 63236 phút12,400 won
22:1222:48KTX-Sancheon 63436 phút12,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2007:03KTX-Sancheon (A-type) 40443 phút12,400 won
06:3507:12KTX-Sancheon 60437 phút12,400 won
06:3507:12KTX-Sancheon (A-type) 960437 phút12,400 won
08:0008:36Ktx 40636 phút12,400 won
10:3611:14Ktx 41238 phút12,400 won
14:0014:41KTX-Sancheon (B-type) 42041 phút12,400 won
14:5715:33KTX-Sancheon (A-type) 61836 phút12,400 won
15:1615:59KTX-Sancheon (A-type) 42643 phút12,400 won
15:5216:33KTX-Sancheon 64241 phút12,400 won
18:4919:26KTX-Sancheon 62637 phút12,400 won
19:5320:35KTX-Sancheon (A-type) 62842 phút12,400 won
21:1921:55KTX-Sancheon (A-type) 63236 phút12,400 won
22:1222:48KTX-Sancheon 63436 phút12,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.