Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Iksan (익산)05:3123:225315 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)00:0323:483817 phút
Gongju (공주)06:2022:121236 phút
Gwangju (광주)07:5723:211038 phút
Nonsan (논산)06:0522:142042 phút
Osong (오송)05:3122:122246 phút
Mokpo (목포)06:3222:373051 phút
Cheonanasan (천안아산)05:3123:222455 phút
Dongtan (동탄)05:3123:22121 giờ 13 phút
Gwangmyeong (광명)05:5622:43171 giờ 14 phút
Seodaejeon (서대전)06:0522:14201 giờ 16 phút
Suseo (수서)05:3123:22151 giờ 32 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:5622:43321 giờ 32 phút
Seoul (서울)06:2016:3651 giờ 47 phút
Jochiwon (조치원)07:0319:10121 giờ 55 phút
Haengsin (행신)06:0522:4361 giờ 58 phút
Cheonan (천안)07:3219:10122 giờ 16 phút
Cheongju (청주)07:0307:0312 giờ 21 phút
Pyeongtaek (평택)07:3218:5492 giờ 29 phút
Suwon (수원)07:3219:10122 giờ 44 phút
Yeongdeungpo (영등포)07:3219:10123 giờ 6 phút
Jecheon (제천)07:0307:0313 giờ 49 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.