Jeongeup (정읍) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 07:24 | KTX-Sancheon (B-type) 402 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 06:05 | 08:13 | KTX-Sancheon 452 | 2 giờ 8 phút | 32,500 won |
| 06:20 | 07:56 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 36 phút | 33,300 won |
| 06:43 | 09:07 | Ktx 464 | 2 giờ 24 phút | 32,700 won |
| 08:00 | 09:28 | Ktx 406 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 09:07 | 10:41 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 34 phút | 33,300 won |
| 10:36 | 12:00 | Ktx 412 | 1 giờ 24 phút | 33,300 won |
| 11:53 | 13:21 | Ktx 418 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 12:36 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 18 phút | 32,500 won |
| 15:16 | 16:45 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 29 phút | 33,300 won |
| 17:42 | 19:18 | KTX-Sancheon 466 | 1 giờ 36 phút | 31,400 won |
| 18:07 | 20:23 | KTX-Sancheon 460 | 2 giờ 16 phút | 32,500 won |
| 19:00 | 20:28 | Ktx 434 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 19:45 | 21:00 | Ktx 436 | 1 giờ 15 phút | 33,300 won |
| 21:09 | 22:36 | KTX-Sancheon 440 | 1 giờ 27 phút | 33,300 won |
| 21:09 | 22:36 | KTX-Sancheon (A-type) 9440 | 1 giờ 27 phút | 33,300 won |
| 22:43 | 23:57 | Ktx 444 | 1 giờ 14 phút | 33,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 07:24 | KTX-Sancheon (B-type) 402 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 06:05 | 08:13 | KTX-Sancheon 452 | 2 giờ 8 phút | 32,500 won |
| 06:05 | 08:13 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 2 giờ 8 phút | 32,500 won |
| 06:20 | 07:56 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 36 phút | 33,300 won |
| 06:43 | 09:07 | Ktx 464 | 2 giờ 24 phút | 32,700 won |
| 08:00 | 09:28 | Ktx 406 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 09:07 | 10:41 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 34 phút | 33,300 won |
| 10:36 | 12:00 | Ktx 412 | 1 giờ 24 phút | 33,300 won |
| 11:53 | 13:21 | Ktx 418 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 12:36 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 18 phút | 32,500 won |
| 15:16 | 16:45 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 29 phút | 33,300 won |
| 17:42 | 19:18 | KTX-Sancheon 466 | 1 giờ 36 phút | 31,400 won |
| 18:02 | 20:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 2 giờ 21 phút | 32,500 won |
| 19:00 | 20:28 | Ktx 434 | 1 giờ 28 phút | 33,300 won |
| 19:45 | 21:00 | Ktx 436 | 1 giờ 15 phút | 33,300 won |
| 20:15 | 21:36 | KTX-Sancheon (A-type) 474 | 1 giờ 21 phút | 33,300 won |
| 21:09 | 22:36 | Ktx 450 | 1 giờ 27 phút | 33,300 won |
| 22:43 | 23:57 | Ktx 444 | 1 giờ 14 phút | 33,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.