Jeongeup (정읍) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:32
Chuyến cuối (Ngày thường)22:37
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3207:28KTX-Sancheon (A-type) 60156 phút12,900 won
06:4907:41KTX-Sancheon (A-type) 40152 phút13,000 won
07:2808:25KTX-Sancheon (B-type) 40357 phút13,000 won
08:1009:06Ktx 40556 phút13,000 won
08:1909:15KTX-Sancheon 60556 phút12,900 won
09:2111:01ITX-Maum 13111 giờ 40 phút11,700 won
09:2410:20KTX-Sancheon (A-type) 40956 phút13,000 won
09:5110:47KTX-Sancheon (B-type) 41156 phút13,000 won
10:1111:07KTX-Sancheon 60956 phút12,900 won
11:2712:23KTX-Sancheon (B-type) 41556 phút13,000 won
12:1213:43ITX-Saemaeul 14011 giờ 31 phút11,700 won
12:1713:13KTX-Sancheon (A-type) 41956 phút13,000 won
12:2513:21KTX-Sancheon (A-type) 61356 phút12,900 won
13:0114:12ITX-Maum 14031 giờ 11 phút11,700 won
14:2415:15Ktx 42151 phút13,000 won
14:4915:44KTX-Sancheon 61755 phút12,900 won
15:3816:56ITX-Saemaeul 14051 giờ 18 phút11,700 won
16:1817:54ITX-Maum 13131 giờ 36 phút11,700 won
16:2817:24Ktx 42556 phút13,000 won
17:1518:11Ktx 42756 phút13,000 won
18:1819:13KTX-Sancheon (B-type) 43155 phút13,000 won
18:4519:41KTX-Sancheon (A-type) 62356 phút12,900 won
19:1920:14KTX-Sancheon 43355 phút13,000 won
20:1321:09Ktx 43556 phút13,000 won
20:2921:38ITX-Maum 14071 giờ 9 phút11,700 won
20:5121:47KTX-Sancheon 62756 phút12,900 won
21:2322:19KTX-Sancheon (B-type) 43756 phút13,000 won
21:4922:45KTX-Sancheon (A-type) 43956 phút13,000 won
22:0023:24Mugunghwa 14511 giờ 24 phút11,700 won
22:3723:56ITX-Saemaeul 14091 giờ 19 phút11,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3207:28KTX-Sancheon (A-type) 60156 phút12,900 won
06:4907:41KTX-Sancheon (A-type) 40152 phút13,000 won
07:2808:25KTX-Sancheon (B-type) 40357 phút13,000 won
08:1009:06Ktx 40556 phút13,000 won
08:1909:15KTX-Sancheon 60556 phút12,900 won
09:2111:01ITX-Maum 13111 giờ 40 phút11,700 won
09:2410:20KTX-Sancheon (A-type) 40956 phút13,000 won
09:5110:47KTX-Sancheon (B-type) 41156 phút13,000 won
10:1111:07KTX-Sancheon 60956 phút12,900 won
11:2712:23KTX-Sancheon (B-type) 41556 phút13,000 won
12:1213:43ITX-Saemaeul 14011 giờ 31 phút11,700 won
12:1713:13KTX-Sancheon 47156 phút13,000 won
12:2513:21KTX-Sancheon (A-type) 61356 phút12,900 won
13:0114:12ITX-Maum 14031 giờ 11 phút11,700 won
14:2415:15Ktx 42151 phút13,000 won
14:4915:44KTX-Sancheon 61755 phút12,900 won
15:3816:56ITX-Saemaeul 14051 giờ 18 phút11,700 won
16:1817:54ITX-Maum 13131 giờ 36 phút11,700 won
16:2817:24Ktx 42556 phút13,000 won
17:1518:11Ktx 42756 phút13,000 won
18:1819:13KTX-Sancheon (B-type) 43155 phút13,000 won
18:4519:41KTX-Sancheon (A-type) 62356 phút12,900 won
19:1920:14KTX-Sancheon 43355 phút13,000 won
20:1321:09Ktx 43556 phút13,000 won
20:2921:38ITX-Maum 14071 giờ 9 phút11,700 won
20:5121:47KTX-Sancheon 62756 phút12,900 won
21:2322:19KTX-Sancheon (B-type) 43756 phút13,000 won
21:4922:45KTX-Sancheon (A-type) 43956 phút13,000 won
22:0023:24Mugunghwa 14511 giờ 24 phút11,700 won
22:3723:56ITX-Saemaeul 14091 giờ 19 phút11,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.