Jeongeup (정읍) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:31
Chuyến cuối (Ngày thường)22:12
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3106:19KTX-Sancheon (A-type) 60248 phút18,700 won
05:3106:19KTX-Sancheon 960248 phút18,700 won
05:5606:44KTX-Sancheon (B-type) 40248 phút18,700 won
06:2007:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 1 phút18,700 won
06:3507:30KTX-Sancheon 60455 phút18,700 won
06:4308:28Ktx 4641 giờ 45 phút16,700 won
07:0309:16ITX-Maum 13322 giờ 13 phút
08:0008:54Ktx 40654 phút18,700 won
09:0710:01KTX-Sancheon (A-type) 40854 phút18,700 won
11:5312:42Ktx 41849 phút18,700 won
12:3614:16KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 40 phút18,100 won
14:0014:59KTX-Sancheon (B-type) 42059 phút18,700 won
16:3617:22Ktx 43046 phút18,700 won
17:3818:26KTX-Sancheon 62448 phút18,700 won
18:0719:44KTX-Sancheon 4601 giờ 37 phút18,100 won
19:0019:48Ktx 43448 phút18,700 won
19:5320:53KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 0 phút18,700 won
21:0921:56KTX-Sancheon 44047 phút18,700 won
21:0921:56KTX-Sancheon (A-type) 944047 phút18,700 won
21:1922:13KTX-Sancheon (A-type) 63254 phút18,700 won
21:4122:33KTX-Sancheon 44252 phút18,700 won
22:1223:06KTX-Sancheon 63454 phút18,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3106:19KTX-Sancheon (A-type) 60248 phút18,700 won
05:5606:44KTX-Sancheon (B-type) 40248 phút18,700 won
06:2007:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 1 phút18,700 won
06:3507:30KTX-Sancheon 60455 phút18,700 won
06:3507:30KTX-Sancheon (A-type) 960455 phút18,700 won
06:4308:28Ktx 4641 giờ 45 phút16,700 won
07:0309:16ITX-Maum 13322 giờ 13 phút
08:0008:54Ktx 40654 phút18,700 won
09:0710:01KTX-Sancheon (A-type) 40854 phút18,700 won
11:5312:42Ktx 41849 phút18,700 won
12:3614:16KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 40 phút18,100 won
14:0014:59KTX-Sancheon (B-type) 42059 phút18,700 won
16:3617:22Ktx 43046 phút18,700 won
17:3818:26KTX-Sancheon 62448 phút18,700 won
18:0219:44KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 42 phút18,100 won
19:0019:48Ktx 43448 phút18,700 won
19:5320:53KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 0 phút18,700 won
21:0921:56Ktx 45047 phút18,700 won
21:1922:13KTX-Sancheon (A-type) 63254 phút18,700 won
21:4122:33KTX-Sancheon 44252 phút18,700 won
22:1223:06KTX-Sancheon 63454 phút18,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.