Jeongeup (정읍) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:32
Chuyến cuối (Ngày thường)18:54
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3210:01ITX-Saemaeul 14222 giờ 29 phút21,000 won
08:2611:26Mugunghwa 14523 giờ 0 phút21,000 won
11:4214:17ITX-Saemaeul 14022 giờ 35 phút21,000 won
12:4115:45Mugunghwa 14623 giờ 4 phút21,000 won
14:1616:46ITX-Saemaeul 14262 giờ 30 phút21,000 won
16:1019:23Mugunghwa 14643 giờ 13 phút21,000 won
17:0619:36ITX-Maum 14062 giờ 30 phút21,000 won
17:4420:43ITX-Saemaeul 14082 giờ 59 phút21,000 won
18:5421:27ITX-Saemaeul 14102 giờ 33 phút21,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3210:01ITX-Saemaeul 14222 giờ 29 phút21,000 won
08:2611:26Mugunghwa 14523 giờ 0 phút21,000 won
11:4214:17ITX-Saemaeul 14022 giờ 35 phút21,000 won
12:4115:45Mugunghwa 14623 giờ 4 phút21,000 won
14:1616:46ITX-Saemaeul 14262 giờ 30 phút21,000 won
16:1019:23Mugunghwa 14643 giờ 13 phút21,000 won
17:0619:36ITX-Maum 14062 giờ 30 phút21,000 won
17:4420:43ITX-Saemaeul 14082 giờ 59 phút21,000 won
18:1320:47Mugunghwa 47522 giờ 34 phút21,000 won
18:5421:27ITX-Saemaeul 14102 giờ 33 phút21,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.