Jeongeup (정읍) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:32
Chuyến cuối (Ngày thường)19:10
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất2 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3210:20ITX-Saemaeul 14222 giờ 48 phút24,200 won
08:2611:49Mugunghwa 14523 giờ 23 phút24,200 won
09:3712:21ITX-Saemaeul 14242 giờ 44 phút24,200 won
11:4214:36ITX-Saemaeul 14022 giờ 54 phút24,200 won
12:1815:03ITX-Maum 14042 giờ 45 phút24,200 won
12:4116:05Mugunghwa 14623 giờ 24 phút24,200 won
14:1617:04ITX-Saemaeul 14262 giờ 48 phút24,200 won
16:1019:49Mugunghwa 14643 giờ 39 phút24,200 won
17:0619:55ITX-Maum 14062 giờ 49 phút24,200 won
17:4421:07ITX-Saemaeul 14083 giờ 23 phút24,200 won
18:5421:46ITX-Saemaeul 14102 giờ 52 phút24,200 won
19:1022:00ITX-Saemaeul 14282 giờ 50 phút24,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3210:20ITX-Saemaeul 14222 giờ 48 phút24,200 won
08:2611:49Mugunghwa 14523 giờ 23 phút24,200 won
09:3712:21ITX-Saemaeul 14242 giờ 44 phút24,200 won
11:4214:36ITX-Saemaeul 14022 giờ 54 phút24,200 won
12:1815:03ITX-Maum 14042 giờ 45 phút24,200 won
12:4116:05Mugunghwa 14623 giờ 24 phút24,200 won
14:1617:04ITX-Saemaeul 14262 giờ 48 phút24,200 won
16:1019:49Mugunghwa 14643 giờ 39 phút24,200 won
17:0619:55ITX-Maum 14062 giờ 49 phút24,200 won
17:4421:07ITX-Saemaeul 14083 giờ 23 phút24,200 won
18:1321:10Mugunghwa 47522 giờ 57 phút24,200 won
18:5421:46ITX-Saemaeul 14102 giờ 52 phút24,200 won
19:1022:00ITX-Saemaeul 14282 giờ 50 phút24,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.