Jeongeup (정읍) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:32
Chuyến cuối (Ngày thường)19:10
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất3 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3210:42ITX-Saemaeul 14223 giờ 10 phút27,300 won
08:2612:14Mugunghwa 14523 giờ 48 phút27,300 won
09:3712:43ITX-Saemaeul 14243 giờ 6 phút27,300 won
11:4214:58ITX-Saemaeul 14023 giờ 16 phút27,300 won
12:1815:26ITX-Maum 14043 giờ 8 phút27,300 won
12:4116:29Mugunghwa 14623 giờ 48 phút27,300 won
14:1617:26ITX-Saemaeul 14263 giờ 10 phút27,300 won
16:1020:12Mugunghwa 14644 giờ 2 phút27,300 won
17:0620:17ITX-Maum 14063 giờ 11 phút27,300 won
17:4421:30ITX-Saemaeul 14083 giờ 46 phút27,300 won
18:5422:09ITX-Saemaeul 14103 giờ 15 phút27,300 won
19:1022:23ITX-Saemaeul 14283 giờ 13 phút27,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3210:42ITX-Saemaeul 14223 giờ 10 phút27,300 won
08:2612:14Mugunghwa 14523 giờ 48 phút27,300 won
09:3712:43ITX-Saemaeul 14243 giờ 6 phút27,300 won
11:4214:58ITX-Saemaeul 14023 giờ 16 phút27,300 won
12:1815:26ITX-Maum 14043 giờ 8 phút27,300 won
12:4116:29Mugunghwa 14623 giờ 48 phút27,300 won
14:1617:26ITX-Saemaeul 14263 giờ 10 phút27,300 won
16:1020:12Mugunghwa 14644 giờ 2 phút27,300 won
17:0620:17ITX-Maum 14063 giờ 11 phút27,300 won
17:4421:30ITX-Saemaeul 14083 giờ 46 phút27,300 won
18:1321:33Mugunghwa 47523 giờ 20 phút27,300 won
18:5422:09ITX-Saemaeul 14103 giờ 15 phút27,300 won
19:1022:23ITX-Saemaeul 14283 giờ 13 phút27,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.