Jeonju (전주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2608:27Ktx 5041 giờ 1 phút19,200 won
09:1110:15KTX-Sancheon 5061 giờ 4 phút19,200 won
11:0111:58KTX-Sancheon 66457 phút19,100 won
11:3812:43KTX-Sancheon 5101 giờ 5 phút19,200 won
13:1714:25Ktx 5121 giờ 8 phút19,200 won
14:0315:13KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 10 phút19,200 won
17:0518:11Ktx 5241 giờ 6 phút19,200 won
17:5618:53KTX-Sancheon (A-type) 52657 phút19,200 won
21:4322:47KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 4 phút19,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2608:27Ktx 5041 giờ 1 phút19,200 won
09:1110:15KTX-Sancheon 5061 giờ 4 phút19,200 won
10:1411:53KTX-Sancheon (A-type) 5821 giờ 39 phút18,600 won
11:0111:58KTX-Sancheon 66457 phút19,100 won
11:3812:43KTX-Sancheon 5101 giờ 5 phút19,200 won
12:4014:29KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 49 phút18,600 won
13:1714:25Ktx 5121 giờ 8 phút19,200 won
14:0315:13KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 10 phút19,200 won
17:0518:11Ktx 5241 giờ 6 phút19,200 won
17:5618:53KTX-Sancheon (A-type) 52657 phút19,200 won
18:0619:57KTX-Sancheon 5881 giờ 51 phút18,600 won
18:1619:14KTX-Sancheon (A-type) 56458 phút19,200 won
21:4322:47KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 4 phút19,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.