Jeonju (전주) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)20:46
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:03KTX-Sancheon (A-type) 50238 phút8,800 won
07:2608:00Ktx 50434 phút8,800 won
08:1008:48KTX-Sancheon (A-type) 66238 phút8,800 won
11:3812:16KTX-Sancheon 51038 phút8,800 won
13:1713:52Ktx 51235 phút8,800 won
14:0314:41KTX-Sancheon (B-type) 51638 phút8,800 won
15:2115:59KTX-Sancheon 52038 phút8,800 won
15:5516:33KTX-Sancheon 66638 phút8,800 won
16:1716:52Ktx 52235 phút8,800 won
17:0517:39Ktx 52434 phút8,800 won
19:2820:03Ktx 52835 phút8,800 won
19:5720:35KTX-Sancheon 66838 phút8,800 won
20:4621:24KTX-Sancheon (A-type) 53038 phút8,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:03KTX-Sancheon (A-type) 50238 phút8,800 won
07:2608:00Ktx 50434 phút8,800 won
08:1008:48KTX-Sancheon (A-type) 66238 phút8,800 won
11:3812:16KTX-Sancheon 51038 phút8,800 won
13:1713:52Ktx 51235 phút8,800 won
14:0314:41KTX-Sancheon (B-type) 51638 phút8,800 won
15:2115:59KTX-Sancheon 52038 phút8,800 won
15:3816:12Ktx 54234 phút8,800 won
15:5516:33KTX-Sancheon 66638 phút8,800 won
16:1716:52Ktx 52235 phút8,800 won
17:0517:39Ktx 52434 phút8,800 won
18:1618:49KTX-Sancheon (A-type) 56433 phút8,800 won
19:2820:03Ktx 52835 phút8,800 won
19:5720:35KTX-Sancheon (A-type) 67238 phút8,800 won
20:4621:24KTX-Sancheon (A-type) 53038 phút8,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.