Gongju (공주) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1206:50KTX-Sancheon (B-type) 50138 phút8,800 won
08:0408:39Ktx 50535 phút8,800 won
09:4410:19Ktx 50735 phút8,800 won
11:2912:05KTX-Sancheon 66336 phút8,800 won
12:0212:37Ktx 51135 phút8,800 won
14:1314:51KTX-Sancheon 66538 phút8,800 won
14:3515:10Ktx 51735 phút8,800 won
15:1615:54KTX-Sancheon (A-type) 51938 phút8,800 won
17:4218:20KTX-Sancheon (B-type) 52138 phút8,800 won
18:4319:21KTX-Sancheon (A-type) 52338 phút8,800 won
19:5320:27KTX-Sancheon (B-type) 52534 phút8,800 won
20:1320:51KTX-Sancheon (A-type) 66738 phút8,800 won
21:4322:18Ktx 52935 phút8,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1206:50KTX-Sancheon (B-type) 50138 phút8,800 won
08:0408:39Ktx 50535 phút8,800 won
08:4709:25KTX-Sancheon (B-type) 56138 phút8,800 won
09:4410:19Ktx 50735 phút8,800 won
11:2912:05KTX-Sancheon 66336 phút8,800 won
12:0212:37Ktx 51135 phút8,800 won
14:1314:51KTX-Sancheon 66538 phút8,800 won
14:3515:10Ktx 51735 phút8,800 won
15:1615:54KTX-Sancheon (A-type) 51938 phút8,800 won
17:4218:20KTX-Sancheon (B-type) 52138 phút8,800 won
18:4319:21KTX-Sancheon (A-type) 52338 phút8,800 won
19:5320:27KTX-Sancheon (B-type) 52534 phút8,800 won
20:1320:51KTX-Sancheon (A-type) 66738 phút8,800 won
21:4322:18Ktx 52935 phút8,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.