Jeonju (전주) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)23:11
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:43KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 18 phút33,100 won
09:1111:27KTX-Sancheon 5062 giờ 16 phút33,100 won
17:0519:17Ktx 5242 giờ 12 phút33,100 won
19:2821:41Ktx 5282 giờ 13 phút33,100 won
20:4623:03KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 17 phút33,100 won
21:4323:53KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 10 phút33,100 won
23:1101:07KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 56 phút33,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:43KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 18 phút33,100 won
09:1111:27KTX-Sancheon 5062 giờ 16 phút33,100 won
17:0519:17Ktx 5242 giờ 12 phút33,100 won
18:1620:18KTX-Sancheon (A-type) 5642 giờ 2 phút33,100 won
19:2821:41Ktx 5282 giờ 13 phút33,100 won
20:4623:03KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 17 phút33,100 won
21:4323:53KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 10 phút33,100 won
23:1101:07KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 56 phút33,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.