Jeonju (전주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)23:11
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:21KTX-Sancheon (A-type) 50256 phút15,100 won
08:1009:06KTX-Sancheon (A-type) 66256 phút15,100 won
09:1110:01KTX-Sancheon 50650 phút15,100 won
13:1714:10Ktx 51253 phút15,100 won
13:3915:43ITX-Maum 15422 giờ 4 phút
13:5014:36Ktx 51446 phút15,100 won
14:0314:59KTX-Sancheon (B-type) 51656 phút15,100 won
14:4715:36KTX-Sancheon 51849 phút15,100 won
16:1717:10Ktx 52253 phút15,100 won
17:0517:57Ktx 52452 phút15,100 won
19:2820:21Ktx 52853 phút15,100 won
19:5720:53KTX-Sancheon 66856 phút15,100 won
20:4621:42KTX-Sancheon (A-type) 53056 phút15,100 won
21:4322:33KTX-Sancheon (B-type) 53250 phút15,100 won
23:1123:57KTX-Sancheon (A-type) 53446 phút15,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:21KTX-Sancheon (A-type) 50256 phút15,100 won
08:1009:06KTX-Sancheon (A-type) 66256 phút15,100 won
09:1110:01KTX-Sancheon 50650 phút15,100 won
12:4014:16KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 36 phút14,500 won
13:1714:10Ktx 51253 phút15,100 won
13:3915:43ITX-Maum 15422 giờ 4 phút
13:5014:36Ktx 51446 phút15,100 won
14:0314:59KTX-Sancheon (B-type) 51656 phút15,100 won
14:4715:36KTX-Sancheon (B-type) 56249 phút15,100 won
15:3816:30Ktx 54252 phút14,500 won
16:1717:10Ktx 52253 phút15,100 won
17:0517:57Ktx 52452 phút15,100 won
17:4619:25KTX-Sancheon (B-type) 5861 giờ 39 phút14,500 won
18:0619:44KTX-Sancheon 5881 giờ 38 phút14,500 won
19:2820:21Ktx 52853 phút15,100 won
19:5720:53KTX-Sancheon (A-type) 67256 phút15,100 won
20:4621:42KTX-Sancheon (A-type) 53056 phút15,100 won
21:4322:33KTX-Sancheon (B-type) 53250 phút15,100 won
23:1123:57KTX-Sancheon (A-type) 53446 phút15,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.