Jeonju (전주) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 11:00 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 43 phút | 19,300 won |
| 10:28 | 12:52 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 24 phút | 19,300 won |
| 15:03 | 17:46 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 43 phút | 19,300 won |
| 15:44 | 18:10 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 26 phút | 19,300 won |
| 17:18 | 19:36 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 18 phút | 19,300 won |
| 20:03 | 22:41 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 38 phút | 19,300 won |
| 21:04 | 23:37 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 33 phút | 19,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 11:00 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 43 phút | 19,300 won |
| 10:28 | 12:52 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 24 phút | 19,300 won |
| 15:03 | 17:46 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 43 phút | 19,300 won |
| 15:44 | 18:10 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 26 phút | 19,300 won |
| 17:18 | 19:36 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 18 phút | 19,300 won |
| 20:03 | 22:41 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 38 phút | 19,300 won |
| 21:04 | 23:37 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 33 phút | 19,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.