Jeonju (전주) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)23:16
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5107:51KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 0 phút11,800 won
06:5908:14ITX-Maum 15211 giờ 15 phút11,600 won
07:3108:31KTX-Sancheon 5031 giờ 0 phút11,800 won
07:5309:08ITX-Maum 15231 giờ 15 phút11,600 won
08:2209:18KTX-Sancheon 66156 phút11,800 won
08:4009:43Ktx 5051 giờ 3 phút11,800 won
08:5710:12ITX-Maum 15011 giờ 15 phút11,600 won
09:4110:40KTX-Sancheon (B-type) 54159 phút11,800 won
10:0511:02KTX-Sancheon 54357 phút11,800 won
10:2111:20Ktx 50759 phút11,800 won
10:3511:42ITX-Saemaeul 15031 giờ 7 phút11,600 won
11:3512:34KTX-Sancheon 50959 phút11,800 won
11:5313:18ITX-Maum 15411 giờ 25 phút
12:0613:06KTX-Sancheon 6631 giờ 0 phút11,800 won
12:3913:35Ktx 51156 phút11,800 won
12:5313:59ITX-Maum 15111 giờ 6 phút11,600 won
13:2414:43Mugunghwa 15711 giờ 19 phút11,600 won
14:0215:01Ktx 51359 phút11,800 won
14:1315:35ITX-Maum 15251 giờ 22 phút11,600 won
14:1915:19KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 0 phút11,800 won
14:5215:51KTX-Sancheon 66559 phút11,800 won
15:1116:08Ktx 51757 phút11,800 won
15:5616:55KTX-Sancheon (A-type) 51959 phút11,800 won
17:3018:48ITX-Maum 15271 giờ 18 phút11,600 won
18:2119:24KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 3 phút11,800 won
19:0120:26Mugunghwa 15731 giờ 25 phút11,600 won
19:2320:19KTX-Sancheon (A-type) 52356 phút11,800 won
19:5421:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 8 phút11,600 won
20:1921:18ITX-Maum 150759 phút11,600 won
20:2921:28KTX-Sancheon (B-type) 52559 phút11,800 won
20:5321:55KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 2 phút11,800 won
21:2622:38ITX-Maum 15291 giờ 12 phút11,600 won
21:5122:48KTX-Sancheon 52757 phút11,800 won
22:2023:19Ktx 52959 phút11,800 won
22:4600:01Mugunghwa 15751 giờ 15 phút11,600 won
23:1600:12KTX-Sancheon (A-type) 53156 phút11,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5107:51KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 0 phút11,800 won
06:5908:14ITX-Maum 15211 giờ 15 phút11,600 won
07:3108:31KTX-Sancheon 5031 giờ 0 phút11,800 won
07:5309:08ITX-Maum 15231 giờ 15 phút11,600 won
08:2209:18KTX-Sancheon 66156 phút11,800 won
08:4009:43Ktx 5051 giờ 3 phút11,800 won
08:5710:12ITX-Maum 15011 giờ 15 phút11,600 won
09:2710:20KTX-Sancheon (B-type) 56153 phút11,800 won
09:4110:40KTX-Sancheon (B-type) 54159 phút11,800 won
10:0511:02KTX-Sancheon (A-type) 58157 phút11,800 won
10:2111:20Ktx 50759 phút11,800 won
10:3511:42ITX-Saemaeul 15031 giờ 7 phút11,600 won
11:2112:40Saemaeul 25211 giờ 19 phút11,600 won
11:3512:34KTX-Sancheon 50959 phút11,800 won
11:3512:34KTX-Sancheon (B-type) 950959 phút11,800 won
11:5313:18ITX-Maum 15411 giờ 25 phút
12:0613:06KTX-Sancheon 6631 giờ 0 phút11,800 won
12:3913:35Ktx 51156 phút11,800 won
12:5313:59ITX-Maum 15111 giờ 6 phút11,600 won
13:2414:43Mugunghwa 15711 giờ 19 phút11,600 won
14:0215:01Ktx 51359 phút11,800 won
14:1315:35ITX-Maum 15251 giờ 22 phút11,600 won
14:1915:19KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 0 phút11,800 won
14:5215:51KTX-Sancheon 66559 phút11,800 won
15:1116:08Ktx 51757 phút11,800 won
15:3216:35KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 3 phút11,700 won
15:5616:55KTX-Sancheon (A-type) 51959 phút11,800 won
17:3018:48ITX-Maum 15271 giờ 18 phút11,600 won
18:2119:24KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 3 phút11,800 won
19:0120:26Mugunghwa 15731 giờ 25 phút11,600 won
19:2320:19KTX-Sancheon (A-type) 52356 phút11,800 won
19:5421:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 8 phút11,600 won
20:1921:18ITX-Maum 150759 phút11,600 won
20:2921:28KTX-Sancheon (B-type) 52559 phút11,800 won
20:5321:55KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 2 phút11,800 won
21:2622:38ITX-Maum 15291 giờ 12 phút11,600 won
21:5122:48KTX-Sancheon 52757 phút11,800 won
22:2023:19Ktx 52959 phút11,800 won
22:4600:01Mugunghwa 15751 giờ 15 phút11,600 won
23:1600:12KTX-Sancheon (A-type) 53156 phút11,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.