Jeonju (전주) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:10 | 09:56 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 46 phút | 30,100 won |
| 11:01 | 12:35 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 34 phút | 30,100 won |
| 15:55 | 17:36 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 41 phút | 30,100 won |
| 19:57 | 21:44 | KTX-Sancheon 668 | 1 giờ 47 phút | 30,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:10 | 09:56 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 46 phút | 30,100 won |
| 11:01 | 12:35 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 34 phút | 30,100 won |
| 15:55 | 17:36 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 41 phút | 30,100 won |
| 19:57 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 1 giờ 47 phút | 30,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.