Suseo (수서) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 08:20 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 41 phút | 30,100 won |
| 10:20 | 12:05 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 45 phút | 30,100 won |
| 13:09 | 14:51 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 42 phút | 30,100 won |
| 19:08 | 20:51 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 43 phút | 30,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 08:20 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 41 phút | 30,100 won |
| 10:20 | 12:05 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 45 phút | 30,100 won |
| 13:09 | 14:51 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 42 phút | 30,100 won |
| 19:08 | 20:51 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 43 phút | 30,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.