Jeonju (전주) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 11:20 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 3 phút | 22,500 won |
| 10:28 | 13:12 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 44 phút | 22,500 won |
| 12:31 | 15:03 | ITX-Maum 1512 | 2 giờ 32 phút | 22,500 won |
| 15:03 | 18:11 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 8 phút | 22,500 won |
| 15:44 | 18:29 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 45 phút | 22,500 won |
| 17:18 | 19:55 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 37 phút | 22,500 won |
| 20:03 | 23:01 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 58 phút | 22,500 won |
| 21:04 | 23:57 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 53 phút | 22,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 11:20 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 3 phút | 22,500 won |
| 10:28 | 13:12 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 44 phút | 22,500 won |
| 12:31 | 15:03 | ITX-Maum 1512 | 2 giờ 32 phút | 22,500 won |
| 15:03 | 18:11 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 8 phút | 22,500 won |
| 15:44 | 18:29 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 45 phút | 22,500 won |
| 17:18 | 19:55 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 37 phút | 22,500 won |
| 19:01 | 21:36 | Saemaeul 2522 | 2 giờ 35 phút | 22,500 won |
| 20:03 | 23:01 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 58 phút | 22,500 won |
| 21:04 | 23:57 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 53 phút | 22,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.