Jeonnamjangheung (전남장흥): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Suncheon (순천) | 08:55 | 18:18 | 4 | 1 giờ 8 phút |
| Bujeon (부전) | 08:55 | 15:45 | 2 | 3 giờ 50 phút |
| Busan (부산) | 16:37 | 16:37 | 1 | 4 giờ 4 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.