Jeonui (전의): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 08:45 | 21:43 | 4 | 39 phút |
| Seoul (서울) | 06:11 | 19:38 | 5 | 1 giờ 24 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 07:21 | 18:46 | 5 | 1 giờ 26 phút |
| Jecheon (제천) | 19:23 | 19:23 | 1 | 1 giờ 49 phút |
| Iksan (익산) | 09:08 | 11:03 | 2 | 1 giờ 59 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 08:45 | 15:27 | 2 | 2 giờ 37 phút |
| Suncheon (순천) | 11:03 | 11:03 | 1 | 3 giờ 40 phút |
| Busan (부산) | 08:45 | 15:27 | 2 | 4 giờ 19 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.