Jeonui (전의) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 19 phút | 31,500 won |
| 15:27 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 23 phút | 31,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 19 phút | 31,500 won |
| 15:27 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 23 phút | 31,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.