Jeonui (전의) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 09:26 | Mugunghwa 1153 | 41 phút | 5,000 won |
| 15:27 | 16:06 | Mugunghwa 1159 | 39 phút | 5,000 won |
| 18:36 | 19:16 | Mugunghwa 1171 | 40 phút | 5,000 won |
| 21:43 | 22:23 | Mugunghwa 1175 | 40 phút | 5,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 09:26 | Mugunghwa 1153 | 41 phút | 5,000 won |
| 15:27 | 16:06 | Mugunghwa 1159 | 39 phút | 5,000 won |
| 18:36 | 19:16 | Mugunghwa 1171 | 40 phút | 5,000 won |
| 21:43 | 22:23 | Mugunghwa 1175 | 40 phút | 5,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.