Jeonui (전의) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 11:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:08 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 1 phút | 13,000 won |
| 11:03 | 13:02 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 59 phút | 13,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:08 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 1 phút | 13,000 won |
| 11:03 | 13:02 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 59 phút | 13,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.